federal republic of nigeria

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Liên bang Nigeria: Một quốc gia cộng hòa liên bang nằmTây Phi, giáp Vịnh Guinea. Nigeria giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1960 quốc gia đông dân nhất châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Liên bang Nigeria quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
  • (Nigeria giành độc lập từ Anh vào năm 1960 với tên gọi Cộng hòa Liên bang Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Federal Republic of Nigeria": Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc hành chính để chỉ quốc gia này một cách chính xác về mặt hiến pháp.
    • The Federal Republic of Nigeria is a federation of 36 states and the Federal Capital Territory. (Cộng hòa Liên bang Nigeria một liên bang gồm 36 tiểu bang Lãnh thổ Thủ đô Liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigeria (Danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.

    • Nigeria is known for its diverse cultures and languages. (Nigeria nổi tiếng với nền văn hóa ngôn ngữ đa dạng.)
  • Nigerian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Nigeria; người dân Nigeria.

    • Nigerian cuisine is rich in spices and flavors. (Ẩm thực Nigeria rất phong phú về gia vị hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nigeria: Tên gọi thông thường, không chính thức.
  • Cộng hòa Liên bang Nigeria: Tên gọi chính thức, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • "the giant of Africa": Một biệt danh dành cho Nigeria, do dân số lớn nền kinh tế mạnh mẽ.
    • Nigeria is often called the "Giant of Africa" because of its large population and economy. (Nigeria thường được gọi là "Người khổng lồ của châu Phi" dân số nền kinh tế lớn mạnh.)